local authority
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chính quyền địa phương: "local authority" chỉ một đơn vị hành chính của chính quyền cấp địa phương, có trách nhiệm quản lý và điều hành các vấn đề công cộng trong một khu vực nhất định như thành phố, huyện, hoặc tỉnh.
Ví dụ sử dụng
- (Chính quyền địa phương có trách nhiệm bảo trì công viên và đường sá công cộng.)
- (Người dân có thể báo cáo các vấn đề cho chính quyền địa phương để được xử lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"under the jurisdiction of the local authority": thuộc thẩm quyền của chính quyền địa phương.
- All building permits must be approved by the local authority. (Mọi giấy phép xây dựng phải được chính quyền địa phương phê duyệt.)
"to liaise with the local authority": phối hợp với chính quyền địa phương.
- The company needs to liaise with the local authority before starting construction. (Công ty cần phối hợp với chính quyền địa phương trước khi bắt đầu xây dựng.)
Biến thể và từ gần giống
- Local government (danh từ): chính quyền địa phương (thường dùng thay thế cho "local authority").
- The local government provides essential services like education and waste collection. (Chính quyền địa phương cung cấp các dịch vụ thiết yếu như giáo dục và thu gom rác thải.)
Từ đồng nghĩa
- Municipal authority: chính quyền thành phố.
- Regional council: hội đồng khu vực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "local authority".
Thành ngữ liên quan
- "the powers that be": những người có thẩm quyền (thường ám chỉ chính quyền địa phương hoặc cấp trên).
- The decision was made by the powers that be at the local authority. (Quyết định được đưa ra bởi những người có thẩm quyền tại chính quyền địa phương.)
